MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút; 25 câu trắc nghiệm đầu | Mã đề thi 173
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| work (làm việc) | worked / worked (Có quy tắc) | work (công việc), worker (người lao động) | working (đang làm việc) | - |
| succeed (thành công) | succeeded / succeeded (Có quy tắc) | success (sự thành công) | successful (thành công) | successfully |
| repair (sửa chữa) | repaired / repaired (Có quy tắc) | repairment (sự sửa chữa) | repairable (có thể sửa) | - |
| graduate (tốt nghiệp) | graduated / graduated (Có quy tắc) | graduation (lễ tốt nghiệp) | - | - |
| speak (nói) | spoke / spoken (Bất quy tắc) | speaker (người nói, cái loa) | - | - |
| do (làm) | did / done (Bất quy tắc) | deed (hành động, việc làm) | - | - |
| eat (ăn) | ate / eaten (Bất quy tắc) | eating (sự ăn uống) | eatable (có thể ăn được) | - |
| see (nhìn, thấy) | saw / seen (Bất quy tắc) | sight (tầm nhìn, cảnh tượng) | - | - |
| meet (gặp gỡ) | met / met (Bất quy tắc) | meeting (cuộc họp, sự gặp gỡ) | - | - |
| win (chiến thắng) | won / won (Bất quy tắc) | winner (người chiến thắng) | winning (thắng cuộc) | - |
| harm (gây hại) | harmed / harmed (Có quy tắc) | harm (mối nguy hại) | harmful (có hại) harmless (vô hại) |
harmfully harmlessly |